louvre museum

louvre museum

A family admires a large painting inside the Louvre Museum.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Bảo tàng Louvre: "louvre museum" một danh từ riêng chỉ bảo tàng nghệ thuật nổi tiếng thế giới, tọa lạc tại thủ đô Paris của nước Pháp. Đây một trong những điểm thu hút khách du lịch hàng đầu nơi lưu giữ nhiều tác phẩm nghệ thuật kiệt tác, bao gồm bức tranh Mona Lisa của Leonardo da Vinci.

dụ sử dụng
  • (Bảo tàng Louvre một trong những bảo tàng lớn nhất được ghé thăm nhiều nhất trên thế giới.)
  • (Tôi đã dành cả ngày để khám phá bảo tàng Louvre các bộ sưu tập nghệ thuật đáng kinh ngạc của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to visit the louvre museum": thăm bảo tàng Louvre.
    • Every tourist in Paris should visit the louvre museum at least once. (Mỗi du kháchParis nên đến thăm bảo tàng Louvre ít nhất một lần.)
  • "to house the louvre museum": nơi đặt bảo tàng Louvre (thường dùng cho tòa nhà hoặc khu vực).
    • The historic palace houses the louvre museum today. (Cung điện lịch sử ngày nay nơi đặt bảo tàng Louvre.)
Biến thể từ gần giống
  • Louvre (danh từ riêng, viết tắt): thường được dùng thay cho "louvre museum" trong giao tiếp hàng ngày.
    • We are going to the Louvre tomorrow. (Chúng tôi sẽ đến Louvre vào ngày mai.)
  • Louvre Palace (danh từ riêng): chỉ cung điện Louvre, tòa nhà lịch sử nơi bảo tàng tọa lạc.
    • The Louvre Palace was originally a fortress. (Cung điện Louvre ban đầu một pháo đài.)
Từ đồng nghĩa
  • Bảo tàng nghệ thuật Paris: cụm từ miêu tả, nhưng không chính xác bằng "louvre museum" Paris nhiều bảo tàng khác.
  • Bảo tàng quốc gia Pháp: chỉ tính chất quốc gia của bảo tàng.
Các cụm từ liên quan
  • Bộ sưu tập Louvre: chỉ các tác phẩm nghệ thuật được trưng bày tại bảo tàng.
    • The Louvre collection includes works from ancient civilizations to the 19th century. (Bộ sưu tập Louvre bao gồm các tác phẩm từ nền văn minh cổ đại đến thế kỷ 19.)
  • Kim tự tháp Louvre: cấu trúc kính nổi tiếnglối vào bảo tàng.
    • The Louvre Pyramid was designed by architect I.M. Pei. (Kim tự tháp Louvre được thiết kế bởi kiến trúc sư I.M. Pei.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp: "louvre museum" danh từ riêng chỉ địa danh, nên không thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, có thể dùng trong các cụm so sánh như "nổi tiếng như bảo tàng Louvre" để chỉ sự nổi tiếng tuyệt đối.